Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multisulcate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều rãnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having many grooves.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multigrooved
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
sulcate
AI
1
Có nhiều rãnh
1
Có nhiều rãnh
1
Có nhiều rãnh