multisubset
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập hợp con là nhiều tập hợp, tức là một tập hợp trong đó một phần tử nhất định có thể xuất hiện nhiều lầndanh từA subset that is a multiset, i.e. one in which a given element can occur more than once.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multisubsetDạng gốc (base form)
- multisubsetsSố nhiều (plural)