Dịch

multisubset

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp con là nhiều tập hợp, tức là một tập hợp trong đó một phần tử nhất định có thể xuất hiện nhiều lầndanh từA subset that is a multiset, i.e. one in which a given element can occur more than once.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multisubsetDạng gốc (base form)
  2. multisubsetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI