Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multispectroscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều loại quang phổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or employing multiple types of spectroscopy
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
spectroscopic
AI
1
Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều loại quang phổ
1
Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều loại quang phổ
1
Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều loại quang phổ