Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multispectrally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đa phổ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a multispectral manner
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
spectrally
AI
1
Theo cách đa phổ
1
Theo cách đa phổ
1
Theo cách đa phổ