Dịch

multispacer

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nhiều khoảng trống giữa các chuỗi gentính từkhông so sánh (not comparable)Involving multiple spaces between gene sequences

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 8 [ 13, 14 ].

AI