Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
multispacer
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều khoảng trống giữa các chuỗi gen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving multiple spaces between gene sequences
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
spacer
Ví dụ
More
recently
,
a
multilocus
sequence
analysis
targeting
8
housekeeping
genes
and
a
multispacer
sequence
analysis
were
reported
[ 13, 14 ].
AI
1
Liên quan đến nhiều khoảng trống giữa các chuỗi gen
1
Liên quan đến nhiều khoảng trống giữa các chuỗi gen
1
Liên quan đến nhiều khoảng trống giữa các chuỗi gen