Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiscious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có kiến thức nhiều hoặc đa dạng
tính từ
Having much or varied knowledge.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polymathic
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
multiscius
AI
1
Có kiến thức nhiều hoặc đa dạng
1
Có kiến thức nhiều hoặc đa dạng
1
Có kiến thức nhiều hoặc đa dạng