Dịch

multiscious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có kiến thức nhiều hoặc đa dạngtính từHaving much or varied knowledge.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmultiscius

AI