Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
multiramose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều chi nhánh
tính từ
Having many branches.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
ramose
Ví dụ
multiramose
canals
AI
1
Có nhiều chi nhánh
1
Có nhiều chi nhánh
1
Có nhiều chi nhánh