Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiraciality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đa chủng tộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being multiracial.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
multirracialidad
giống cái
Đa chủng tộc
AI
1
Tính đa chủng tộc
1
Tính đa chủng tộc
1
Tính đa chủng tộc