Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipotentiostat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ điều chỉnh điện áp đa kênh
danh từ
A multichannel potentiostat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multipotentiostat
Dạng gốc
(base form)
multipotentiostat
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
potentiostat
AI
1
Bộ điều chỉnh điện áp đa kênh
1
Bộ điều chỉnh điện áp đa kênh
1
Bộ điều chỉnh điện áp đa kênh