Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipliable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể nhân lên, có thể làm bội lên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being multiplied.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multipliable
un
multipliable
Không nhân lên được
tính từ
multipliab
ility
Khả năng nhân lên
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
multiply
+
-able
AI
1
Có thể nhân lên
1
Có thể nhân lên
1
Có thể nhân lên