Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiplexual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở nhiều cấp độ khác nhau, nhiều mặt, nhiều khía cạnh hoặc cấp độ
tính từ
of various levels, multi-faceted, multiple aspects or tiers
AI
1
Ở nhiều cấp độ khác nhau
1
Ở nhiều cấp độ khác nhau
1
Ở nhiều cấp độ khác nhau