Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiple allelism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái có từ ba alen trở lên hoặc các dạng gen đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of having three or more alleles, or distinctive forms of a gene.
AI
1
Trạng thái có từ ba alen trở lên hoặc các dạng gen đặc biệt
1
Trạng thái có từ ba alen trở lên hoặc các dạng gen đặc biệt
1
Trạng thái có từ ba alen trở lên hoặc các dạng gen đặc biệt