Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiplaintiff
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều nguyên đơn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving multiple plaintiffs.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
plaintiff
AI
1
Liên quan đến nhiều nguyên đơn
1
Liên quan đến nhiều nguyên đơn
1
Liên quan đến nhiều nguyên đơn