Dịch

multipara

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ đã sinh nhiều hơn một đứa condanh từA woman who has given birth to more than one child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. multiparaDạng gốc (base form)
  2. multiparasSố nhiều (plural)
  3. multiparae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

great grand multiparadanh từNgười vĩ đại đa bội

Ví dụ

  • 8 6 .

AI