Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multioscillatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dao động ở nhiều tần số
tính từ
không so sánh
(not comparable)
oscillatory at multiple frequencies
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
oscillatory
AI
1
Dao động ở nhiều tần số
1
Dao động ở nhiều tần số
1
Dao động ở nhiều tần số