Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multinozzle
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc liên quan đến nhiều hơn một vòi phun
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or relating to more than one nozzle.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multinozzle
multinozzle
d
Có nhiều hơn một vòi phun
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
nozzle
AI
1
Có hoặc liên quan đến nhiều hơn một vòi phun
1
Có hoặc liên quan đến nhiều hơn một vòi phun
1
Có hoặc liên quan đến nhiều hơn một vòi phun