Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multimodalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa phương thức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
multimodality
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
multimodal
Đa phương thức
intermodal
Đa phương thức
AI
1
Đa phương thức
1
Đa phương thức
1
Đa phương thức