Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multimicronutrient
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiều vi chất dinh dưỡng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
multiple micronutrients
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
micronutrient
AI
1
Nhiều vi chất dinh dưỡng
1
Nhiều vi chất dinh dưỡng
1
Nhiều vi chất dinh dưỡng