Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multimegaton
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của vài megaton
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of several megatons.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multimegaton
multimegaton
s
Lượng vài megaton
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
megaton
AI
1
Của vài megaton
1
Của vài megaton
1
Của vài megaton