Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multimanned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được quản lý bởi một phi hành đoàn gồm nhiều hơn một
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Manned by a crew of more than one.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
manned
AI
1
Được quản lý bởi một phi hành đoàn gồm nhiều hơn một
1
Được quản lý bởi một phi hành đoàn gồm nhiều hơn một
1
Được quản lý bởi một phi hành đoàn gồm nhiều hơn một