Dịch

multimagic square

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình vuông ma thuật vẫn ma thuật ngay cả khi tất cả các số của nó được thay thế bằng lũy thừa thứ k của chúng với giá trị 1  k  Pdanh từA magic square that remains magic even if all its numbers are replaced by their kth powers for 1 ≤ k ≤ P.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multimagic squareDạng gốc (base form)
  2. multimagic squaresSố nhiều (plural)

AI