multimagic square
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình vuông ma thuật vẫn ma thuật ngay cả khi tất cả các số của nó được thay thế bằng lũy thừa thứ k của chúng với giá trị 1 k Pdanh từA magic square that remains magic even if all its numbers are replaced by their kth powers for 1 ≤ k ≤ P.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multimagic squareDạng gốc (base form)
- multimagic squaresSố nhiều (plural)