Dịch

multilobulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của nhiều tiểu thùydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of multiple lobules

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multilobulationDạng gốc (base form)
  2. multilobulationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI