multileaf collimator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ống chuẩn trực được sử dụng trong máy gia tốc tuyến tính để cung cấp hình dạng phù hợp của chùm tia cho xạ trị. Viết tắt: MLCdanh từA collimator used in a linear accelerator to provide conformal shaping of beams for radiotherapy. Abbreviation: MLC.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multileaf collimatorDạng gốc (base form)
- multileaf collimatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini-multileaf collimator | Chưa có nghĩa |