Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiglycoside
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các glycoside chứa nhiều thực thể đường
danh từ
Any glycoside containing multiple sugar entities
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multiglycoside
Dạng gốc
(base form)
multiglycoside
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
glycoside
AI
1
Các glycoside chứa nhiều thực thể đường
1
Các glycoside chứa nhiều thực thể đường
1
Các glycoside chứa nhiều thực thể đường