Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiengined
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều động cơ/mô tơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having multiple engines.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
engined
AI
1
Nhiều động cơ/mô tơ
1
Nhiều động cơ/mô tơ
1
Nhiều động cơ/mô tơ