Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multidesktop
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc hỗ trợ nhiều hơn một máy tính để bàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or supporting more than one desktop.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
desktop
AI
1
Có hoặc hỗ trợ nhiều hơn một máy tính để bàn
1
Có hoặc hỗ trợ nhiều hơn một máy tính để bàn
1
Có hoặc hỗ trợ nhiều hơn một máy tính để bàn