Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multidermatomal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều da liễu; (của bệnh thần kinh) ảnh hưởng đến nhiều hơn một da
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to multiple dermatomes; (of neuropathy) affecting more than one dermatome.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
dermatomal
AI
1
Liên quan đến nhiều da liễu
1
Liên quan đến nhiều da liễu
1
Liên quan đến nhiều da liễu