Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicoating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ứng dụng của nhiều lớp phủ, đặc biệt là trong sản xuất ống kính máy ảnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The application of multiple coatings, especially in producing a camera lens.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
coating
AI
1
Ứng dụng của nhiều lớp phủ
1
Ứng dụng của nhiều lớp phủ
1
Ứng dụng của nhiều lớp phủ