Dịch

multicoating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ứng dụng của nhiều lớp phủ, đặc biệt là trong sản xuất ống kính máy ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The application of multiple coatings, especially in producing a camera lens.

Nguồn gốc (etymology)

AI