Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicitizenship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa quốc tịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
multiple citizenship
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
citizenship
AI
1
Đa quốc tịch
1
Đa quốc tịch
1
Đa quốc tịch