Dịch

multichallenger

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trong đó nhiều người thách đấu cạnh tranh cùng một lúc, thay vì hai người cùng một lúctính từkhông so sánh (not comparable)In which multiple challengers compete at once, rather than two at a time.

Nguồn gốc (etymology)

AI