Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicamerate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều ngăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
multichambered
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
camerate
AI
1
Nhiều ngăn
1
Nhiều ngăn
1
Nhiều ngăn