Dịch

multi-order picking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với multi-batch pickingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of multi-batch picking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , () .

AI