Dịch

multi-infarct

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô tả tình trạng có hoặc đã có từ hai ổ nhồi máu trở lêndanh từDescribing the condition of having or having had two or more infarcts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multi-infarctDạng gốc (base form)
  2. multi-infarctsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI