Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

multi-coloured

tính từ (adjective)

Dạng gốc:multi-colored

Nghĩa chính

  1. UK standard spelling of multi-colored.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • .

AI