mukti
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa nữ tính của danh từ nam tính मोक्ष (mokṣa, “giải phóng”)danh từkhông đếm được (uncountable)Feminine synonym of masculine substantive noun मोक्ष (mokṣa, “liberation”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnमुक्तिmukti
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)