Dịch

mufti day

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày mà học sinh được phép mặc quần áo bình thường, điều này trái với chính sách đồng phục của trường vào bất kỳ ngày nào khácdanh từA day on which school pupils are allowed to wear casual clothes which would on any other day be against the school's uniform policy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mufti dayDạng gốc (base form)
  2. mufti daysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ ?” “, …” . “, , , , .”

AI