muff diving
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Biểu diễn cunnilingus; thực hiện việc liếm âm hộtính từkhông so sánh (not comparable)Performing cunnilingus; that performs cunnilingus.
- Cunnilingus.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
- , , " " […]
- .
- wasn’t .