Dịch

muff diving

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu diễn cunnilingus; thực hiện việc liếm âm hộtính từkhông so sánh (not comparable)Performing cunnilingus; that performs cunnilingus.
  2. Cunnilingus.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • , , " " […]
  • .
  • wasn’t .

AI