Dịch

mudalia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài ốc nước ngọt, thuộc chi Leptoxisdanh từAny of several species of freshwater snails, included in the genus Leptoxis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mudaliaDạng gốc (base form)
  2. mudaliasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

knob mudaliadanh từLeptoxis Minor, một loài ốc nước ngọt đặc hữu của Hoa Kỳ
seep mudaliadanh từLeptoxis dilatata, một loài ốc nước ngọt đặc hữu ở miền đông Hoa Kỳ
black mudaliadanh từLeptoxis melanoides, một loài ốc nước ngọt đặc hữu của hệ thống sông Black Warrior ở Alabama, Hoa Kỳ
smooth mudaliadanh từĐồng nghĩa với smooth rocksnail
crested mudaliadanh từLeptoxis carinata là một loài ốc nước ngọt đặc hữu ở vùng đông bắc Hoa Kỳ
Arkansas mudaliadanh từLeptoxis arkansensis, một loài ốc nước ngọt đặc hữu của Arkansas ở Hoa Kỳ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , co-exists , , .

AI