mudalia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài ốc nước ngọt, thuộc chi Leptoxisdanh từAny of several species of freshwater snails, included in the genus Leptoxis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mudaliaDạng gốc (base form)
- mudaliasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knob mudaliadanh từ | danh từ | Leptoxis Minor, một loài ốc nước ngọt đặc hữu của Hoa Kỳ |
| seep mudaliadanh từ | danh từ | Leptoxis dilatata, một loài ốc nước ngọt đặc hữu ở miền đông Hoa Kỳ |
| black mudaliadanh từ | danh từ | Leptoxis melanoides, một loài ốc nước ngọt đặc hữu của hệ thống sông Black Warrior ở Alabama, Hoa Kỳ |
| smooth mudaliadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với smooth rocksnail |
| crested mudaliadanh từ | danh từ | Leptoxis carinata là một loài ốc nước ngọt đặc hữu ở vùng đông bắc Hoa Kỳ |
| Arkansas mudaliadanh từ | danh từ | Leptoxis arkansensis, một loài ốc nước ngọt đặc hữu của Arkansas ở Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , co-exists , , .