Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mud-roofed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một ngôi nhà hoặc nơi ở khác, được xây dựng hoặc xây dựng bằng bùn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a house or other dwelling, built or constructed with mud.
AI
1
Của một ngôi nhà hoặc nơi ở khác
1
Của một ngôi nhà hoặc nơi ở khác
1
Của một ngôi nhà hoặc nơi ở khác