Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mucoviscidosis
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bệnh xơ nang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cystic fibrosis.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mucoviscid
mucoviscidose
Nguồn gốc
(etymology)
muco-
+
viscid
+
-osis
AI
1
Bệnh xơ nang
1
Bệnh xơ nang
1
Bệnh xơ nang