Dịch

muckna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con voi đực không có ngà hoặc còn thô sơdanh từA male elephant whose tusks are absent or rudimentary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mucknaDạng gốc (base form)
  2. mucknasSố nhiều (plural)

AI