Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muckna
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con voi đực không có ngà hoặc còn thô sơ
danh từ
A male elephant whose tusks are absent or rudimentary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muckna
Dạng gốc
(base form)
muckna
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con voi đực không có ngà hoặc còn thô sơ
1
Con voi đực không có ngà hoặc còn thô sơ
1
Con voi đực không có ngà hoặc còn thô sơ