Dịch

much the same

Nghĩa chính

  1. Gần như không đổi

Cụm từ (phrase)

that is pretty much the same thingcụm từCái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chắng khác gì)
they are much the same in arithmeticcụm từVề môn số học thì chúng nó cũng như nhau

AI