Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mu-meson
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muon (loại hạt hạ nguyên tử)
danh từ
A muon (kind of subatomic particle).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mu-meson
Dạng gốc
(base form)
mu-meson
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Muon (loại hạt hạ nguyên tử)
1
Muon (loại hạt hạ nguyên tử)
1
Muon (loại hạt hạ nguyên tử)