Dịch

mtl.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của materialdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mtl.Dạng gốc (base form)
  2. mtls. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI