moyai
thán từ (interjection)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dùng để biểu thị sự hài hước, bối rối, bối rối hoặc ngạc nhiên về điều gì đóthán từUsed to indicate humor, embarrassment, confusion, or surprise at something.
- Dạng tượng đá được xây dựng ở Niijima, Nhật Bảndanh từA form of stone statue built in Niijima, Japan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moyaiDạng gốc (base form)
- moyaisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtモヤイmoyai