Dịch

moyai

thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dùng để biểu thị sự hài hước, bối rối, bối rối hoặc ngạc nhiên về điều gì đóthán từUsed to indicate humor, embarrassment, confusion, or surprise at something.
  2. Dạng tượng đá được xây dựng ở Niijima, Nhật Bảndanh từA form of stone statue built in Niijima, Japan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moyaiDạng gốc (base form)
  2. moyaisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtモヤイmoyai

AI