Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moveableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính di động, tính có thể di chuyển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being moveable.
Nguồn gốc
(etymology)
moveable
+
-ness
AI
1
Tính di động
1
Tính di động
1
Tính di động