Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mouther
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chỉ người diễn tả kiển cách, khoát lác
danh từ
A person who mouths
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mouther
Dạng gốc
(base form)
mouther
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mouth
+
-er
AI
1
Chỉ người diễn tả kiển cách
1
Chỉ người diễn tả kiển cách
1
Chỉ người diễn tả kiển cách