Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mousefall
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái bẫy chuột
danh từ
A mousetrap.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mousefall
Dạng gốc
(base form)
mousefall
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ratonera
Bẫy chuột
Nguồn gốc
(etymology)
mouse
+
fall
từ tiếng Anh trung đại
mousfalle
từ tiếng Anh cổ
mūsfealle
“mousetrap”
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*mūsfallā
“mousetrap”
AI
1
Cái bẫy chuột
1
Cái bẫy chuột
1
Cái bẫy chuột