Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mouseclick
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động nhấn nút trên chuột máy tính
danh từ
The action of clicking a button on a computer mouse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mouseclick
Dạng gốc
(base form)
mouseclick
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
click
Nguồn gốc
(etymology)
mouse
+
click
AI
1
Hành động nhấn nút trên chuột máy tính
1
Hành động nhấn nút trên chuột máy tính
1
Hành động nhấn nút trên chuột máy tính