mountain sickness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng say núidanh từkhông đếm được (uncountable)Altitude sickness.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acute mountain sicknessdanh từ | danh từ | Say độ cao |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acute mountain sicknessdanh từ | danh từ | Say độ cao |